Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick dulcea

ArgesTiền vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Patrick dulcea là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Arges.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—522490014179%50%206,49
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/103 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/40 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick dulcea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 2-2450111125/3124/7V6,41
12/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1900010134/3712/6V6,36
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 0-145000007/915/12—6,99
25/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-124001005/936/8—6,46
10/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaT 1-0dự bị00000—0———
31/07/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/20231810 nghìn €
12/12/20231825 nghìn €
29/05/20241950 nghìn €
08/12/202419100 nghìn €
15/06/202520100 nghìn €
18/12/202520150 nghìn €
07/06/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FC Unirea 2004 SloboziaArgesCho mượn—
03/07/2025ArgesFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
30/06/2024Farul Constanta U19ArgesChuyển nhượng—
29/06/2024ArgesFarul Constanta U19Cho mượn—
30/06/2023Farul Constanta U19ArgesChuyển nhượng—
30/06/2022FCV Farul Constanța YouthFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
31/07/2019AS FC Danut ComanFCV Farul Constanța YouthChuyển nhượng—
15/03/2018UnknownAS FC Danut ComanCho mượn—
05/09/2017AS FC Danut ComanUnknownChuyển nhượng—
29/06/2017UnknownAS FC Danut ComanCho mượn—
14/09/2016AS FC Danut ComanUnknownChuyển nhượng—
29/06/2015Academica Clinceni U19 (- 2022)AS FC Danut ComanCho mượn—
11/03/2015AS FC Danut ComanAcademica Clinceni U19 (- 2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh41
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com