
Patrick Bezerra do Nascimento
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Patrick Bezerra do Nascimento là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.
Tiểu sử Patrick Bezerra do Nascimento
Patrick Bezerra do Nascimento là tiền vệ thi đấu cho Remo - PA, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 29/07/1992 và hiện 34 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 28 trận ra sân với 1782 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,48. Trong Serie A Brazil mùa 2026 có 26 trận, còn Copa do Brasil ghi 1 bàn sau 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất 4,5 triệu € (2021), hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
20Đá chính
1.782Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1782Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 17 | 1.602 | 0 | 0 | 0 | 19 | 2 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,42 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 84% | 77% | 0 | 0 | 7,22 |
| Brazilian Copa Verde | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.602 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 19/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 619/725 (85%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 14/56 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/51 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/55
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/202 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 98 / 70
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/50 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/54 | 3 | 4/7 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 22/29 | 1 | 5/10 | — | 7,02 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/36 | 4 | 6/14 | — | 6,47 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 4 | 5/8 | — | 6,52 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,12 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 7/9 | — | 5,83 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 6,04 |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/49 | 6 | 12/16 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/05/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 850 nghìn € |
| 22/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/11/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/12/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 28 | 4,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 4,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 31 | 2,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 600 nghìn € |
| 27/09/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực45