Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patricio Matricardi

Persib BandungHậu vệARG
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Patricio Matricardi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Persib Bandung.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.125Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6652910000——105,34
Cúp C2 châu Á2026-2027—211350001087%75%006,89
Cúp Shopee2026-2027—11900000092%75%107,50
Cúp Tổng thống Indonesia2026—5437110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 5,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/54 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/40 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 371 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patricio Matricardi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-19000000—0———
18/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-09000000—0——6,50
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Thể Công – ViettelT 1-045001008/1002/3—6,69
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCH 2-27900000—0——6,20
08/10/2026Cúp Shopee@ Port FCT 3-1900000037/4026/8V7,50
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-19000000—0—V6,25
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ FC SeoulT 1-0900000039/4404/5—7,10
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-29000000—0——6,10
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-19010000—0——7,00
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaH 0-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20142050 nghìn €
13/07/201521500 nghìn €
05/02/2016221,2 triệu €
07/08/201622800 nghìn €
12/02/201723700 nghìn €
02/11/201723500 nghìn €
06/12/201824400 nghìn €
20/05/201925200 nghìn €
17/12/201925250 nghìn €
03/08/202026300 nghìn €
28/12/202026300 nghìn €
02/06/202127400 nghìn €
29/09/202127550 nghìn €
21/12/202127700 nghìn €
02/06/202228600 nghìn €
20/12/202228600 nghìn €
14/06/202329600 nghìn €
21/12/202329600 nghìn €
04/06/202430500 nghìn €
18/12/202430400 nghìn €
09/06/202531400 nghìn €
18/12/202531400 nghìn €
26/05/202632375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy40
  • Sức mạnh69
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com