Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patric Pfeiffer

SV Darmstadt 98Hậu vệGHA
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Patric Pfeiffer là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8872000011378%62%006,49
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001173%60%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/435 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
37/97 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
13
Phá bóng
53
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/51 (62%)
Không chiến thắng / thua
17 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/53 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patric Pfeiffer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 0-4900000177/9225/8—6,58
10/10/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-1900010137/4411/1—6,85
18/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-5900031140/5701/2—5,91
11/09/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-1900011135/52111/14—6,73
05/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-3900000028/3802/6—5,87
30/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-1900021031/4014/5—6,98
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Carl Zeiss JenaT 2-1900011039/5303/5—6,32
16/08/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-1900020034/4214/7—6,63
08/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielH 2-2900020059/7004/8—6,34
10/05/2026Bundesliga 2@ Preußen MünsterH 1-19000013/40——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,7 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201818100 nghìn €
07/01/201919100 nghìn €
11/06/201919100 nghìn €
12/12/201920150 nghìn €
14/07/202020250 nghìn €
07/02/202121400 nghìn €
28/03/202121500 nghìn €
15/06/202121500 nghìn €
12/10/202122700 nghìn €
14/12/2021221,5 triệu €
15/06/2022222,0 triệu €
29/11/2022233,0 triệu €
27/06/2023233,0 triệu €
13/12/2023243,0 triệu €
26/03/2024242,5 triệu €
28/05/2024242,0 triệu €
22/12/2024251,2 triệu €
18/06/2025251,0 triệu €
08/10/2025261,2 triệu €
15/12/2025261,5 triệu €
12/03/2026261,8 triệu €
31/05/2026262,0 triệu €
28/09/2026271,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC AugsburgSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/20251. FC MagdeburgFC AugsburgCho mượn—
02/02/2025FC Augsburg1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
01/02/2025Young BoysFC AugsburgCho mượn—
13/08/2024FC AugsburgYoung BoysChuyển nhượng—
30/06/2023SV Darmstadt 98FC AugsburgChuyển nhượng—
30/06/2019Hamburger SVSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2018Hamburger SV U19Hamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2016Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Bramfelder SV YouthHamburger SV YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com