
Paseka Mako là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 80% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/36 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 4 | 4/5 | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/2 | — | 7,08 |
| 30/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | — | — | 6,12 |
| 06/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orbit College | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/07/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/01/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/01/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 25/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/02/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 13/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/06/2021 | 27 | 525 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 02/02/2023 | 28 | 850 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 950 nghìn € |
| 04/01/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/01/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Orlando Pirates | Kaizer Chiefs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chippa United | Orlando Pirates | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | All Stars FC | Chippa United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Mamelodi Sundowns Youth | All Stars FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực48