
Pascal Struijk
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị
Pascal Struijk là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 57% | 1 | 1 | 4,98 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 60% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 4,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/105 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/61 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 3/6 | Đ | 5,49 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 5/8 | V | 7,10 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/61 | 2 | 3/5 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 5-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | — | — | 7,34 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tromso IL | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/62 | 1 | 2/5 | — | 7,41 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/64 | 2 | 5/12 | — | 6,56 |