
Pascal Groß là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
758Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
189Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 611 | 3 | 1 | 4 | 13 | 3 | 86% | 35% | 3 | 0 | 7,62 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 28% | 0 | 0 | 8,20 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 7,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/387 (86%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 12/50 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/48 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/65 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/59 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 5-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 0/4 | V | 6,62 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 4-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 9 | 51/59 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 22/35 | 5 | 6/14 | — | 7,55 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 25/32 | 1 | 1/4 | — | 8,99 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester United | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 | 58/65 | 0 | 2/7 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 5-0 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 6 | 87/93 | 2 | 4/9 | — | 8,60 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 45/54 | 0 | 1/7 | V | 6,39 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 55/63 | 1 | 1/3 | — | 7,96 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tromso IL | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 75/85 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 72/77 | 3 | 4/7 | V | 7,20 |