
Pan Jinglüe là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.530Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 14 | 1.440 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 77% | 58% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.440 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/469 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/54 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 24 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/80 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 1-3 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 25/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shanghai Second | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/64 | 3 | 5/6 | — | 7,08 |
| 18/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Changchun Xidu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 2 | 6/8 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Dalian Yingbo B | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 1/2 | — | 6,93 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shanghai Second | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Changchun Xidu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 2/5 | V | 5,80 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shenzhen 2028 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 6,92 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 2/3 | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng B | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/24 | 3 | 3/4 | — | 5,64 |