
Pablo Trigueros là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barakaldo CF.
Tiểu sử Pablo Trigueros
Pablo Trigueros là hậu vệ người Tây Ban Nha, hiện thi đấu cho Barakaldo CF, sinh ngày 04/04/1993 và 33 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong Spanish Primera División RFEF mùa 2026-2027, Pablo Trigueros ra sân 7 trận với 585 phút, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,60. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2019), còn bản chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ CD Lugo sang Barakaldo CF vào 03/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 585 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 80% | 61% | 5 | 1 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/289 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/65 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/52 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/46 | 0 | 3/5 | V | 7,10 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 3/6 | Đ | 5,20 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 30/33 | 1 | 1/4 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 5 | 9/11 | V | 7,80 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/36 | 1 | 5/8 | — | 7,10 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 1/3 | V | 5,20 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 3 | 10/15 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | CD Lugo | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Andorra CF | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Gimnastic de Tarragona | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Cultural Leonesa | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Deportivo La Coruna | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Mirandes | Deportivo La Coruna | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Ponferradina | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rapido de Bouzas | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Arandina | Rapido de Bouzas | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2015 | Atletico de Madrid B | Arandina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atlético Madrid C | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atletico de Madrid U19 | Atlético Madrid C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực43