
Pablo Mari là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
655Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
655Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 385 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 53% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,75 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 71% | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/240 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/141 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/44 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/64 | 0 | 4/10 | — | 7,03 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Tractor S.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84/91 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/1 | — | 5,45 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ittihad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 1/2 | — | 6,97 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/55 | 0 | 3/5 | V | 6,90 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 1 | 1/2 | V | 6,03 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | vs Al-Rayyan Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 5/7 | — | 5,70 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 5/7 | — | 7,10 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Sadd Sports Club | H 3-3 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/36 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/01/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/06/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/09/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/10/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 10/02/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,8 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 7,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 06/10/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Al Hilal | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2026 | Fiorentina | Al Hilal | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 27/01/2025 | Monza | Fiorentina | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/06/2023 | Arsenal | Monza | Hết hạn mượn 6.2M € | 6,2 triệu € |
| 29/06/2023 | Monza | Arsenal | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Arsenal | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Udinese | Arsenal | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Arsenal | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Flamengo - RJ | Arsenal | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2020 | Arsenal | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Flamengo - RJ | Arsenal | Chuyển nhượng 8M € | 8,0 triệu € |
| 10/07/2019 | Manchester City | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2019 | RC Deportivo | Manchester City | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Manchester City | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NAC Breda | Manchester City | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Manchester City | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Girona FC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 15/08/2016 | Manchester City | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2016 | Gimnastic de Tarragona | Manchester City | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 01/09/2013 | RCD Mallorca B | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh81
- Thể lực74