
Pablo Maia là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
16Đá chính
1.520Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1520Phút/bàn
3/24Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 13 | 1.228 | 1 | 0 | 0 | 21 | 2 | 91% | 43% | 3 | 0 | 6,78 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 3 | 292 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 35% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.228 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/21
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 769/837 (91%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/54 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/118 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 53
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/149 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 3/4 | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 3 | 4/12 | — | 6,43 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 73/78 | 0 | 1/4 | — | 7,15 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 63/65 | 1 | 2/5 | V | 6,71 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 1 | 1/5 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 2/5 | — | 7,12 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 64/67 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 11,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 14,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 14,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 9,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh45
- Thể lực42