
Pablo Ganet là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Persita Tangerang.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 74% | 73% | 0 | 0 | 6,54 |
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/98 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/19 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 28/09/2026 | CAN | vs Sierra Leone | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/46 | 3 | 7/10 | — | 6,52 |
| 24/09/2026 | CAN | @ CHDC Congo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/52 | 3 | 7/9 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/09/2018 | 23 | — |
| 09/09/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/03/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/09/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Merida AD | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | CD Alcoyano | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2023 | Real Murcia | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Saham Club | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2021 | Kazma | Saham Club | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2020 | Algeciras | Kazma | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | CD San Roque de Lepe | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | Ittihad Riadi Tanger | CD San Roque de Lepe | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2018 | Algeciras | Ittihad Riadi Tanger | Hết hạn mượn 0.048M € | 48 nghìn € |
| 04/07/2016 | Arroyo CP | Algeciras | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/07/2015 | UD San Sebastián de los Reyes | Arroyo CP | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Atlético Malagueño | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Real Betis U19 | Atlético Malagueño | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Real Betis Balompié Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực34