
Pablo Fornals là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
763Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 606 | 0 | 0 | 1 | 10 | 0 | 86% | 46% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 157 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 87% | 16% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 355/409 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/24 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/141 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/12 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 48/54 | 0 | — | — | 6,87 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 2 | 2/5 | — | 7,28 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/5 | — | 5,65 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/65 | 0 | 3/8 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/62 | 0 | 3/4 | — | 6,67 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 66/75 | 1 | 2/7 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/55 | 1 | 5/7 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-5 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 3/6 | — | 5,86 |