Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Dyego

Londrina PRTiền đạoBRA
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Pablo Dyego là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
518Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
129Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—9337020011373%45%006,70
Copa do Brasil2026—2114820010100%60%003,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/63 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/40 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 3,33

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/20 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Dyego · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 1-027000004/511/3—6,68
14/10/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubH 2-2280000110/1101/2—6,63
08/10/2026Serie B Brazil@ Avaí FCB 1-2220020011/1214/6—6,57
03/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaB 0-222000007/711/5—6,25
26/09/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-2dự bị00000—0———
21/09/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 1-2dự bị00000—0———
11/09/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 1-2dự bị00000—0———
02/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeH 0-024001113/301/1—6,93
23/08/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-2680000013/1617/13—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/201319100 nghìn €
30/05/201521250 nghìn €
13/11/201622100 nghìn €
22/05/201824800 nghìn €
17/02/201924800 nghìn €
26/11/201925550 nghìn €
07/04/202026450 nghìn €
08/09/202026450 nghìn €
08/02/202126400 nghìn €
27/05/202127350 nghìn €
04/08/202228300 nghìn €
13/11/202228300 nghìn €
17/07/202329300 nghìn €
26/11/202329300 nghìn €
17/04/202430300 nghìn €
26/11/202430300 nghìn €
26/06/202531300 nghìn €
23/11/202531300 nghìn €
18/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Sao BernardoLondrina PRChuyển nhượng—
07/01/2026Gremio NovorizontinoSao BernardoChuyển nhượng—
29/08/2024Sport Club do RecifeGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
10/01/2024Ponte PretaSport Club do RecifeChuyển nhượng—
09/01/2023Avaí FCPonte PretaChuyển nhượng—
15/08/2022Vila NovaAvaí FCChuyển nhượng—
31/12/2021Fluminense - RJVila NovaChuyển nhượng—
29/11/2021CRB ALFluminense - RJCho mượn—
05/08/2021Fluminense - RJCRB ALChuyển nhượng—
04/08/2021Atletico Clube GoianienseFluminense - RJCho mượn—
25/02/2021Fluminense - RJAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/01/2021CRB ALFluminense - RJCho mượn—
24/09/2020Fluminense - RJCRB ALChuyển nhượng—
29/11/2017San Francisco DeltasFluminense - RJCho mượn—
05/02/2017Fluminense - RJSan Francisco DeltasChuyển nhượng—
30/12/2016Ottawa FuryFluminense - RJCho mượn—
01/03/2016Fluminense - RJOttawa FuryChuyển nhượng—
04/01/2016Legia WarszawaFluminense - RJCho mượn—
30/06/2015Fluminense - RJLegia WarszawaChuyển nhượng—
20/12/2013DjurgardensFluminense U20Cho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh42
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com