
Pablo Dyego là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
518Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
129Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 9 | 3 | 370 | 2 | 0 | 0 | 11 | 3 | 73% | 45% | 0 | 0 | 6,70 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 148 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 60% | 0 | 0 | 3,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/63 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 3,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/20 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,68 |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 4/6 | — | 6,57 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/5 | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 7/13 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/11/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/11/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/09/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/02/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/05/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/08/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Sao Bernardo | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Gremio Novorizontino | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Sport Club do Recife | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Ponte Preta | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Avaí FC | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Vila Nova | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Fluminense - RJ | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | CRB AL | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Fluminense - RJ | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Atletico Clube Goianiense | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 25/02/2021 | Fluminense - RJ | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | CRB AL | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Fluminense - RJ | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | San Francisco Deltas | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 05/02/2017 | Fluminense - RJ | San Francisco Deltas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Ottawa Fury | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 01/03/2016 | Fluminense - RJ | Ottawa Fury | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2016 | Legia Warszawa | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Fluminense - RJ | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2013 | Djurgardens | Fluminense U20 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực45