
Pa Konate
Hậu vệGUI
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pa Konate là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GUI.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,19 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Breidablik | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Midtjylland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 4/5 | — | 6,94 |
| 21/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Midtjylland | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/03/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/04/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/11/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/11/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/11/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/10/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/12/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 04/04/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/11/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 02/03/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/05/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/09/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/11/2025 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực25