
Ozan Tufan là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
395Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 321 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 82% | 58% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 60% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/109 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/40 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 20/10/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 2/3 | — | 7,82 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | T 4-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Drogheda United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 41/53 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/3 | — | 6,94 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 1/2 | — | 6,76 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 5-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 4/10 | — | 6,34 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/19 | 1 | 6/8 | — | 5,87 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 5,72 |