
Oussama Targhalline là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Feyenoord.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
775Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 99% | 66% | 1 | 0 | 7,20 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 461 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 89% | 53% | 2 | 0 | 6,76 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 224 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 76% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/136 (99%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/296 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/156 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/25 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/77 | 5 | 8/8 | — | 6,74 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 3 | 3/4 | — | 5,93 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 51/57 | 4 | 7/12 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 36/41 | 1 | 5/9 | V | 6,60 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 135/136 | 3 | 4/6 | V | 7,20 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/49 | 2 | 6/8 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 63/70 | 1 | 5/9 | — | 6,98 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 4/5 | — | 6,53 |