
Otto Rosengren là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malmo FF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
1.978Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
12/39Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 22 | 22 | 1.888 | 3 | 0 | 4 | 39 | 12 | 88% | 46% | 6 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.888 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/39
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1031/1171 (88%)
- Chuyền quyết định
- 58
- Tạt bóng chính xác
- 43/101 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 63/109 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/203 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 88
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 251
- Phạm lỗi
- 49
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 33/39 | 3 | 4/8 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/31 | 1 | 3/10 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/21 | 0 | 1/4 | — | 6,94 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 6 | 3 | 8 | 40/47 | 3 | 6/12 | — | 9,00 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 48/53 | 2 | 3/11 | — | 7,10 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 2 | 4/7 | V | 6,74 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 3/7 | — | 6,97 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 3/5 | — | 6,05 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 72/76 | 2 | 2/8 | — | 7,02 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/52 | 1 | 6/11 | — | 6,42 |