Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Otávio

Al-Rayyan Sports ClubTiền vệPOR
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Otávio là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—432530021086%58%007,34
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800024182%54%107,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/105 (86%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/11 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/152 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Otávio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 0-0900010534/3815/8—7,20
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al TaawounB 1-2900030160/6938/14—6,35
09/10/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 3-0750200525/3136/11—8,60
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Faisaly AmmanT 4-3900211566/8324/8V8,60
11/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-0710000226/2813/6—7,11
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubH 1-117000006/824/6—6,44
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 0-1570021118/2225/10—6,36
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-TaiT 5-0730121354/6101/7—7,70
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababT 3-1730000226/3227/18—5,98
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadT 5-1900000273/74511/15—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 2,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,2 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 21,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/201217150 nghìn €
04/12/201217400 nghìn €
06/08/2014192,0 triệu €
29/09/2014194,5 triệu €
16/02/2015203,5 triệu €
30/06/2015203,0 triệu €
23/02/2016213,2 triệu €
28/07/2016214,0 triệu €
30/10/2016217,0 triệu €
21/02/2017227,0 triệu €
25/06/2017227,0 triệu €
06/02/2018225,0 triệu €
12/06/2018236,0 triệu €
31/10/20182310,0 triệu €
10/01/20192313,0 triệu €
06/06/20192417,0 triệu €
29/12/20192417,0 triệu €
07/04/20202513,5 triệu €
16/08/20202518,0 triệu €
27/01/20212521,0 triệu €
20/05/20212624,0 triệu €
26/12/20212625,0 triệu €
30/05/20222730,0 triệu €
31/10/20222730,0 triệu €
15/06/20232835,0 triệu €
14/12/20232830,0 triệu €
03/06/20242925,0 triệu €
12/12/20242918,0 triệu €
26/05/20253015,0 triệu €
17/12/20253012,0 triệu €
03/06/20263110,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Al QadsiahAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
08/09/2025Al NassrAl QadsiahChuyển nhượng—
21/08/2023FC PortoAl NassrHết hạn mượn 60M €60,0 triệu €
29/06/2016Vitoria GuimaraesFC PortoCho mượn—
01/02/2015FC PortoVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
31/08/2014Internacional - RSFC PortoHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2012SC Internacional BInternacional - RSChuyển nhượng—
31/12/2009Santa Cruz FC (PE) U20SC Internacional BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy59
  • Sức mạnh48
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com