
Otávio là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 253 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 86% | 58% | 0 | 0 | 7,34 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 82% | 54% | 1 | 0 | 7,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/105 (86%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/152 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 34/38 | 1 | 5/8 | — | 7,20 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Taawoun | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 60/69 | 3 | 8/14 | — | 6,35 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 3-0 | 75 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 25/31 | 3 | 6/11 | — | 8,60 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Faisaly Amman | T 4-3 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 66/83 | 2 | 4/8 | V | 8,60 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/28 | 1 | 3/6 | — | 7,11 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 4/6 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/22 | 2 | 5/10 | — | 6,36 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Tai | T 5-0 | 73 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 54/61 | 0 | 1/7 | — | 7,70 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/32 | 2 | 7/18 | — | 5,98 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 73/74 | 5 | 11/15 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2012 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/12/2012 | 17 | 400 nghìn € |
| 06/08/2014 | 19 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2014 | 19 | 4,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 20 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 21 | 3,2 triệu € |
| 28/07/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 30/10/2016 | 21 | 7,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 22 | 7,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 22 | 7,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 6,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 23 | 13,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 24 | 17,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 24 | 17,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 13,5 triệu € |
| 16/08/2020 | 25 | 18,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 25 | 21,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 24,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 25,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 27 | 30,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 27 | 30,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 35,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 30,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 25,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 30 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Al Qadsiah | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Al Nassr | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | FC Porto | Al Nassr | Hết hạn mượn 60M € | 60,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Vitoria Guimaraes | FC Porto | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | FC Porto | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Internacional - RS | FC Porto | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2012 | SC Internacional B | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Santa Cruz FC (PE) U20 | SC Internacional B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật63
- Tư duy59
- Sức mạnh48
- Thể lực48