
Ossian nordvall là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 9 | 2 | 257 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 42% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/118 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 4-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/2 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,04 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 2/5 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 3 | 4/9 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 2/2 | — | 6,97 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,83 |
| 02/05/2026 | Italian Campionato Primavera 1 | @ Inter Milan U20 | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Bologna U19 | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Brommapojkarna U17 | Bologna U19 | Hết hạn mượn 0.157M € | 157 nghìn € |
| 07/01/2023 | IF Brommapojkarna Jugend | Brommapojkarna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực34