
Óscar Romero là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo CA Huracan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
9Đá chính
884Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 18 | 7 | 743 | 2 | 2 | 0 | 19 | 6 | 76% | 48% | 2 | 0 | 6,53 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 141 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 743 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/370 (76%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/40 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/55 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/78 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/74 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 0/3 | V | 6,80 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/47 | 2 | 5/10 | V | 6,11 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 3,7 triệu € |
| 07/08/2016 | 24 | 7,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2018 | 25 | 2,2 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 07/02/2021 | 28 | 3,7 triệu € |
| 10/06/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/10/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 29 | 3,7 triệu € |
| 25/10/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 31 | 2,6 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 900 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 700 nghìn € |
| 16/09/2026 | 34 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2026 | Free Player | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Internacional - RS | Free Player | Trở lại | — |
| 27/02/2025 | Free Player | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Botafogo - RJ | Free Player | Trở lại | — |
| 17/03/2024 | Free Player | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Pendikspor | Free Player | Trở lại | — |
| 07/08/2023 | Boca Juniors | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Free Player | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | CA San Lorenzo | Free Player | Trở lại | — |
| 07/08/2019 | Shanghai Shenhua | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Deportivo Alavés | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 17/01/2017 | Shanghai Shenhua | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | Racing Club de Avellaneda | Shanghai Shenhua | Hết hạn mượn 8.4M € | 8,4 triệu € |
| 27/01/2015 | Cerro Porteno | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 31/12/2011 | Club Cerro Porteño U20 | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực49