Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Krusnell

IK Sirius FKHậu vệSWE
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Oscar Krusnell là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IK Sirius FK.

Tiểu sử Oscar Krusnell

Oscar Krusnell là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ IK Sirius FK, quốc tịch Sweden, hiện 27 tuổi và sinh ngày 17/02/1999. Trong mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân tại Allsvenskan Thụy Điển với 1943 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,79. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 700 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/12/2028. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 78 kg, thuận chân trái và được chuyển đến IK Sirius FK từ Haugesund vào ngày 29/07/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.033Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—23232.0330037181%54%406,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.033 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
17/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1174/1439 (81%)
Chuyền quyết định
44
Tạt bóng chính xác
24/139 (17%)
Chuyền dài chính xác
53/123 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/63
Cắt bóng
33
Phá bóng
53
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
111/203 (54%)
Không chiến thắng / thua
14 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
97 / 74
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
477
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Krusnell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 2-2900010455/6612/9—6,24
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAIST 1-0900000357/7248/12—7,97
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 2-1900000042/5678/11—7,34
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0900000258/6533/4—7,44
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKT 1-0900010242/56611/15—7,30
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1900011045/5456/12—6,26
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-3900000358/7234/6—6,62
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFB 3-4900000244/5414/11V6,04
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaH 2-2900000152/6324/9—6,22
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 2-0900000376/9247/9—7,51

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20171850 nghìn €
16/11/20171875 nghìn €
19/06/20181975 nghìn €
15/01/201919100 nghìn €
27/06/201920100 nghìn €
04/08/202021100 nghìn €
09/12/202021100 nghìn €
28/06/202223125 nghìn €
27/12/202223250 nghìn €
28/06/202324300 nghìn €
14/12/202324300 nghìn €
11/06/202425300 nghìn €
11/12/202425300 nghìn €
17/06/202526300 nghìn €
15/09/202526400 nghìn €
18/11/202526500 nghìn €
29/03/202627600 nghìn €
28/06/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025HaugesundIK Sirius FKChuyển nhượng—
05/03/2023BrommapojkarnaHaugesundHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
07/01/2021HammarbyBrommapojkarnaChuyển nhượng—
29/11/2020IK Frej TabyHammarbyCho mượn—
07/01/2020HammarbyIK Frej TabyChuyển nhượng—
29/11/2019Team TG FF WomenHammarbyCho mượn—
13/08/2019HammarbyTeam TG FF WomenChuyển nhượng—
12/08/2019IK Frej TabyHammarbyCho mượn—
07/01/2019HammarbyIK Frej TabyChuyển nhượng—
09/08/2017Sunderland U23HammarbyChuyển nhượng—
30/06/2017Sunderland U18Sunderland U23Chuyển nhượng—
30/06/2015AIK Solna U17Sunderland U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy49
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com