
oscar correia là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Etoile Carouge.
Tiểu sử oscar correia
oscar correia là tiền đạo hiện thi đấu cho Etoile Carouge, mang quốc tịch Switzerland và 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, ghi 1 bàn trong 643 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,19; trong đó 9 trận tại Hạng 2 Thụy Sĩ và 1 trận tại Switzerland Cup. Cầu thủ thuận chân trái, giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất 400 nghìn € được ghi nhận vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/01/2026, từ Petrolul Ploiesti đến Etoile Carouge.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
643Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
643Phút/bàn
3/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 615 | 1 | 0 | 0 | 22 | 3 | 77% | 35% | 2 | 0 | 6,88 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/22
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/243 (77%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 9/25 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/37 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/37 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 22/32 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 2 | 5/5 | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/4 | V | 6,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/26 | 0 | 0/3 | — | 7,40 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 21/29 | 2 | 2/9 | V | 6,50 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 35/42 | 0 | 1/4 | — | 8,10 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 26/30 | 0 | — | — | 6,41 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/32 | 1 | 4/10 | — | 8,20 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/10/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Petrolul Ploiesti | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | Etoile Carouge | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Bellinzona | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Chiasso | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Grasshopper | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Etoile Carouge | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | Grasshopper | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Etoile Carouge | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Lancy FC | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Etoile Carouge | Lancy FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Lancy FC | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | GDSC Alvarenga Futebol SAD | Lancy FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Fluminense U20 | GDSC Alvarenga Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Servette U18 | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực48