
Orel Dgani là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ashdod MS.
Tiểu sử Orel Dgani
Orel Dgani là hậu vệ của câu lạc bộ Ashdod MS, quốc tịch Israel và hiện 37 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Israel Leumit League, cầu thủ này có 4 trận ra sân với tổng 360 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất được ghi là ngày 13/09/2026, từ Hapoel Petah Tikva đến Ashdod MS. Chiều cao 181 cm, cân nặng 81 kg, thuận hai chân. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2028, và giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 2/5 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/76 | 2 | 6/10 | — | 7,43 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/102 | 1 | 6/8 | — | 7,61 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/5 | — | 6,52 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/76 | 3 | 3/5 | — | 7,00 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/74 | 2 | 3/4 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2010 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/10/2010 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2011 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/03/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/04/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/11/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 06/07/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Hapoel Petah Tikva | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Hapoel Haifa | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Beitar Jerusalem | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Hapoel Tel Aviv | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2016 | Maccabi Haifa | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2014 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Maccabi Haifa | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2011 | Maccabi Netanya | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2008 | Maccabi Netanya U19 | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh69
- Thể lực55