
Ondřej Kukučka là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 654 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 74% | 55% | 0 | 0 | 6,00 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/208 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/42 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 1/3 | — | 5,50 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/21 | 1 | 2/4 | — | 5,97 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 3 | 4/6 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/25 | 4 | 5/9 | — | 5,89 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/44 | 2 | 3/7 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 2 | 6/8 | — | 5,55 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/3 | — | 5,94 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 2 | 4/5 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/12/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/09/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | AC Sparta Praha | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bohemians Praha 1905 | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | AC Sparta Praha | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | 1.FC Slovácko | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | AC Sparta Praha | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sparta Praha B | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Pardubice | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | Sparta Praha B | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Banik Ostrava U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Banik Ostrava U17 | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Banik Ostrava Youth | FC Banik Ostrava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | MFK Vitkovice Youth | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2013 | — | MFK Vitkovice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực51