
Ondřej Kúdela
Hậu vệCZE
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ondřej Kúdela là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch CZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2008 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/01/2009 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/09/2009 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2010 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2011 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/08/2011 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/12/2011 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/08/2012 | 25 | 750 nghìn € |
| 28/08/2013 | 26 | 750 nghìn € |
| 21/04/2014 | 27 | 750 nghìn € |
| 30/11/2014 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/01/2015 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/10/2015 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/03/2016 | 28 | 600 nghìn € |
| 02/08/2016 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/10/2016 | 29 | 750 nghìn € |
| 18/12/2016 | 29 | 750 nghìn € |
| 09/06/2017 | 30 | 750 nghìn € |
| 20/12/2017 | 30 | 750 nghìn € |
| 13/07/2018 | 31 | 750 nghìn € |
| 28/10/2018 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2018 | 31 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2019 | 32 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2019 | 32 | 1,8 triệu € |
| 06/12/2019 | 32 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,6 triệu € |
| 09/07/2020 | 33 | 1,6 triệu € |
| 26/12/2020 | 33 | 1,6 triệu € |
| 24/06/2021 | 34 | 1,3 triệu € |
| 25/12/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2022 | 35 | 400 nghìn € |
| 09/03/2023 | 35 | 350 nghìn € |
| 16/08/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 15/02/2024 | 36 | 275 nghìn € |
| 14/07/2024 | 37 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 38 | 150 nghìn € |
| 22/09/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 39 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Viktoria Žižkov | Retired | Tự do | — |
| 22/07/2025 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Slavia Praha | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 22/01/2017 | FK Mladá Boleslav | FC Slovan Liberec | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/12/2014 | Ordabasy | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 28/06/2014 | FK Mladá Boleslav | Ordabasy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | AC Sparta Praha | FK Mladá Boleslav | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/12/2007 | SK Kladno | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 31/08/2007 | AC Sparta Praha | SK Kladno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | 1.FC Slovácko | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.21M € | 210 nghìn € |
| 30/06/2005 | Slovacko U19 | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | 1.FC Slovacko U17 | Slovacko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | — | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/1998 | SK Slovacka Viktoria Bojkovice Youth | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực51