
Omri Ben Harush là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ironi Nir Ramat HaSharon.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/10/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/03/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/08/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/03/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/04/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 10/09/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/12/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/03/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/06/2019 | 29 | 650 nghìn € |
| 12/11/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/03/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 20/01/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Hapoel Kfar Shalem | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Kfar Shalem | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Hapoel Kfar Shalem | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2025 | Ashdod MS | Hapoel Kfar Shalem | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Hapoel Kfar Saba | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Sekzia Ness Ziona | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2022 | Bnei Sakhnin | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ashdod MS | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2020 | KSC Lokeren | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | Maccabi Haifa | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Maccabi Tel Aviv | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Maccabi Netanya | Maccabi Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2009 | Maccabi Netanya U19 | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực46