
omer yizhak là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,68 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 345 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/51 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 345 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 7,06 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/47 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 3/3 | — | 7,44 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 2/5 | — | 7,42 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/24 | 0 | — | — | 5,89 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/05/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/09/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Ironi Tiberias | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Dila Gori | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Free player | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2023 | Hapoel Kfar Saba | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2023 | Bnei Yehuda | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2022 | Beitar Tel Aviv | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực50