
Ömer Şişmanoğlu là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Osmaniyespor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/09/2007 | 18 | — |
| 21/01/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/01/2009 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2009 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/01/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/06/2010 | 20 | 700 nghìn € |
| 20/01/2011 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2011 | 21 | 1,7 triệu € |
| 08/01/2012 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2012 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/01/2013 | 23 | 1,4 triệu € |
| 12/06/2013 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/08/2013 | 24 | 1,7 triệu € |
| 26/01/2014 | 24 | 1,7 triệu € |
| 22/07/2014 | 24 | 1,7 triệu € |
| 25/01/2015 | 25 | 2,4 triệu € |
| 24/06/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 26 | 2,6 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 2,8 triệu € |
| 09/01/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/05/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 03/01/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/02/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 01/04/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.