
omar sawy el là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC UT Arad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
154Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,17Bàn/90 phút
77Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 154 | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 70% | 41% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/55 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 5 | 3 | 3 | 16/23 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 0/3 | — | 6,64 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-4 | 28 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/14 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 5-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/4 | — | 6,41 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 2-0 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2/2 | 1 | 1/7 | — | 6,91 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/03/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | FC Rapid 1923 | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Universitatea Cluj | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | FC Rapid 1923 | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 07/09/2024 | FC Rapid 1923 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | AFK Csikszereda Miercurea Ciuc U19 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2019 | CSM Targu Mures | AFK Csikszereda Miercurea Ciuc U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | ASA 2013 Targu Mures U19 (- 2018) | CSM Targu Mures | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2017 | ACS Kinder Sg. de Mures | ASA 2013 Targu Mures U19 (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực34