Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Faraj

HalmstadsTiền đạoPSE
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Omar Faraj là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Halmstads.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
18Đá chính
1.477Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
14/51Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119021000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—23171.387400511465%39%106,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.387 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
14/51
Sút trong vòng cấm
40
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
9/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/6
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/217 (65%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/197 (39%)
Không chiến thắng / thua
29 / 54
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 65
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
175
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Faraj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-445000004/600/1—6,21
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKT 2-172103207/1326/10—8,13
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 1-211001001/100/1—6,13
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 0-226000017/701/6—6,29
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-068001026/1026/11—6,23
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 1-125002116/703/6—6,96
18/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 0-170000009/1200/2—6,16
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-217003012/301/2—6,56
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-2900031119/2202/8—6,23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com