
Omar Bogle là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Truro City.
Tiểu sử Omar Bogle
Omar Bogle là tiền đạo thi đấu cho Truro City, mang quốc tịch England và hiện 33 tuổi. Chiều cao 179 cm, cân nặng 80 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của cầu thủ là 750 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Crewe Alexandra đến Truro City vào ngày 26/08/2026, và hợp đồng hiện có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,58 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/6 | — | 6,16 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/02/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/09/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/10/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
| 26/08/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Crewe Alexandra | Truro City | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Newport County | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hartlepool United | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Doncaster Rovers | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Charlton Athletic | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2020 | Cardiff City | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | ADO Den Haag | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Cardiff City | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Portsmouth | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Cardiff City | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2019 | Birmingham City | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 06/08/2018 | Cardiff City | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Peterborough United | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Cardiff City | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2017 | Wigan Athletic | Cardiff City | Hết hạn mượn 0.77M € | 770 nghìn € |
| 30/01/2017 | Grimsby Town | Wigan Athletic | Hết hạn mượn 0.875M € | 875 nghìn € |
| 30/06/2015 | Solihull Moors | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2012 | Hinckley United (- 2013) | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2012 | Free player | Hinckley United (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | Celtic U20 | Free player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh35
- Thể lực43