
Oliver Velich là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Tiểu sử Oliver Velich
Oliver Velich là tiền đạo người Cộng hòa Séc, hiện thi đấu cho FC Zbrojovka Brno ở tuổi 25. Trong mùa 2026-2027, Oliver Velich có 8 trận ra sân với tổng 185 phút, trong đó 2 trận Cúp Séc ghi 3 bàn và 6 trận VĐQG Séc, cùng điểm trung bình 4,79. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2025), còn chiều cao 185 cm và cân nặng 72 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
185Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,46Bàn/90 phút
61Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 33% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-4 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/5 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |