
Oliver Højer là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyngby BK.
Tiểu sử Oliver Højer
Oliver Højer là tiền vệ thi đấu cho Lyngby BK, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 24/01/2007 và hiện 19 tuổi. Cao 176 cm, nặng 59 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 có 10 trận ra sân với 420 phút thi đấu và điểm trung bình 5,15, gồm 8 trận tại Superliga Đan Mạch và 2 trận tại Danish Cup. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ FC Copenhagen sang Lyngby BK.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 389 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 81% | 55% | 0 | 0 | 6,44 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/154 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/63 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/21 | 1 | 3/8 | — | 6,61 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ VSK Aarhus | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/20 | 1 | 1/4 | — | 6,74 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 3 | 9/15 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/30 | 2 | 8/9 | — | 6,93 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 3 | 7/11 | — | 6,72 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 2 | 3/9 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/10/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Copenhagen | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |