Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Ani

Levadia TallinnThủ mônEST
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Oliver Ani là thủ môn 28 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Levadia Tallinn.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—1190000——00—
Estonian Premium Liiga2026—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Ani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs IFK GoteborgB 0-1dự bị000—0———
22/07/2026Cúp C3 châu Âu@ IFK GoteborgT 2-1dự bị000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CaernarfonT 5-0dự bị000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CaernarfonT 5-0dự bị000—0———
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Differdange 03B 0-1dự bị000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Differdange 03T 3-2dự bị000—0———
29/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiB 1-2dự bị000—0———
23/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 1-0dự bị000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaB 0-1dự bị000—0———
08/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Rigas Futbola SkolaB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20232425 nghìn €
09/07/20232425 nghìn €
28/11/20232525 nghìn €
14/05/20242550 nghìn €
10/11/20242650 nghìn €
28/04/20252650 nghìn €
28/08/20252775 nghìn €
13/11/202527100 nghìn €
26/04/202627100 nghìn €
06/10/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com