
Oleksiy Sych là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
585Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 585 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,53 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 4,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 2/3 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 2 | 3/4 | — | 7,43 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 1/2 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/07/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/09/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | FC Karpaty Lviv | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 19/01/2025 | Rukh Vynnyky | FC Karpaty Lviv | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | KV Kortrijk | Rukh Vynnyky | Cho mượn | — |
| 05/09/2022 | Rukh Vynnyky | KV Kortrijk | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2021 | Rukh Lviv II | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Karpaty Galych | Rukh Lviv II | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Rukh Lviv II | Karpaty Galych | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | FC Karpaty Lviv | Rukh Lviv II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Karpaty Lviv II (-2021) | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Karpaty Lviv II (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | UFK Lviv | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh55
- Thể lực39