
Odmar Faero là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo KI Klaksvik.
Tiểu sử Odmar Faero
Odmar Faero là hậu vệ người Faroe Islands, sinh ngày 01/11/1989, hiện 36 tuổi và thi đấu cho KI Klaksvik. Ở mùa 2026, Faroe Islands Premier League ghi nhận 19 trận ra sân và 1 bàn thắng. Chiều cao 185 cm, cân nặng 79 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € (2021), hợp đồng kéo dài đến 30/10/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến KI Klaksvik từ Ham-Kam vào ngày 05/01/2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
61Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,48Bàn/90 phút
61Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 19 | 19 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Faroe Islands Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/25 | 2 | 3/7 | — | 5,80 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 1 | 4/7 | — | 7,05 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/58 | 2 | 9/12 | — | 6,51 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atert Bissen | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atert Bissen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 2/6 | — | 5,81 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Séc | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 4 | 8/9 | — | 7,50 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Montenegro | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 3/4 | — | 7,24 |