
Odmar Faero là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo KI Klaksvik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
61Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,48Bàn/90 phút
61Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 19 | 19 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Faroe Islands Cup | — | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Faroe Islands Cup · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/25 | 2 | 3/7 | — | 5,80 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 1 | 4/7 | — | 7,05 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/58 | 2 | 9/12 | — | 6,51 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atert Bissen | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atert Bissen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 2/6 | — | 5,81 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Séc | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 4 | 8/9 | — | 7,50 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Montenegro | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 3/4 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/03/2013 | 23 | — |
| 05/06/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/01/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 02/03/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/11/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 12/11/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 23/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 18/11/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 22/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2020 | Ham-Kam | KI Klaksvik | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | B36 Torshavn | Ham-Kam | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 14/06/2016 | — | B36 Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | B36 Torshavn | Free player | Trở lại | — |
| 05/06/2014 | Forfar Athletic FC | B36 Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2013 | Free player | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Forfar Athletic FC | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2012 | B36 Torshavn | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2012 | Keith | B36 Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | B36 Torshavn | Keith | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Bröndby IF II | B36 Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | B36 Torshavn | Bröndby IF II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Keith | B36 Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Dyce FC | Keith | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh64
- Thể lực56