
oded checkol là không rõ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Kafr Qasim.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/07/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/07/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Hapoel Afula | Kafr Qasim | Cho mượn | — |
| 10/09/2025 | Kafr Qasim | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hapoel Akko | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | Hapoel Haifa | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2023 | Maccabi Haifa | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hapoel Nof HaGalil | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | Maccabi Haifa | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Hapoel Nof HaGalil | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2019 | Hapoel Nof HaGalil U19 | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |