
Obilor Okeke là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brommapojkarna.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
584Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
584Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 14 | 7 | 584 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/183 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/74 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 5,76 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 6-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,31 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/25 | 1 | 3/7 | — | 6,17 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 1/8 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 33/38 | 0 | 6/11 | — | 6,62 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 9/13 | — | 7,64 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 4/6 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/11/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/03/2026 | 23 | 550 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/09/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/03/2026 | Hammarby | Brommapojkarna | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 14/08/2025 | KFUM Oslo | Hammarby | Hết hạn mượn 0.54M € | 540 nghìn € |
| 23/03/2023 | Fredrikstad | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2022 | Asker Fotball | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2021 | Skeid Oslo Youth | Asker Fotball | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực37