
Nwankwo Obiora là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Academica Coimbra.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/08/2010 | 19 | 800 nghìn € |
| 19/01/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 25/05/2012 | 20 | 900 nghìn € |
| 22/12/2012 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/06/2013 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/09/2013 | 22 | 900 nghìn € |
| 29/12/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/02/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/07/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/02/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/05/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/05/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/01/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 16/08/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/11/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 31/10/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 15/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/01/2024 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Anadia | Free Player | Trở lại | — |
| 15/07/2025 | Academica Coimbra | Anadia | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Free Player | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | GD Chaves | Free Player | Trở lại | — |
| 19/07/2021 | Free Player | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Boavista FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Levadiakos | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2016 | Academica Coimbra | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2014 | Cordoba | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2014 | CFR Cluj | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2013 | Parma | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | CFR Cluj | Parma | Cho mượn | — |
| 05/02/2013 | Parma | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Padova | Parma | Cho mượn | — |
| 02/07/2012 | Parma | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Gubbio | Parma | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Parma | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Inter Milan | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Parma | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Inter Milan | Parma | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực51
- Kỹ thuật45