Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Numa Lavanchy

FC SionHậu vệSUI
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Numa Lavanchy là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10109000003183%46%206,45
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
406/489 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
9/36 (25%)
Chuyền dài chính xác
19/52 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
16
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/75 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Numa Lavanchy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-3900000158/6834/7—6,75
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 1-1900000129/3922/6—6,11
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 5-2900000049/5924/7V6,00
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 3-0900000020/2823/7—6,77
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-2900010025/3303/8—5,92
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 2-1900011345/5011/5—7,27
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-2900000051/6147/13—5,91
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AFC AjaxB 3-5900000040/4611/6V5,39
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxB 2-4900011028/3533/3—6,27
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC NoahT 2-1900000040/4612/3—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/05/20101650 nghìn €
16/06/20131950 nghìn €
11/09/201421100 nghìn €
17/12/201522450 nghìn €
15/07/201622450 nghìn €
18/10/2016231,0 triệu €
19/12/2016231,0 triệu €
11/07/2017231,5 triệu €
07/01/2018241,0 triệu €
23/04/2018241,5 triệu €
11/07/2018241,5 triệu €
18/10/2018251,0 triệu €
20/01/2019251,0 triệu €
14/04/2019251,0 triệu €
03/06/2019251,0 triệu €
05/01/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
30/07/202026800 nghìn €
27/12/202027800 nghìn €
22/06/202127800 nghìn €
02/01/202228800 nghìn €
07/06/202228800 nghìn €
09/11/202229600 nghìn €
06/06/202329500 nghìn €
20/12/202330400 nghìn €
30/05/202430300 nghìn €
22/12/202431300 nghìn €
09/06/202531200 nghìn €
28/12/202532175 nghìn €
01/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022LuganoFC SionChuyển nhượng—
31/01/2019GrasshopperLuganoChuyển nhượng—
30/06/2016Lausanne SportsGrasshopperChuyển nhượng—
14/06/2015Le Mont LSLausanne SportsCho mượn—
04/01/2015Lausanne SportsLe Mont LSChuyển nhượng—
30/06/2013Lausanne Sports U21Lausanne SportsChuyển nhượng—
30/06/2010FC Lausanne-Sport U18Lausanne Sports U21Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Lausanne-Sport U16FC Lausanne-Sport U18Chuyển nhượng—
30/06/2007Yverdon Sport FC YouthFC Lausanne-Sport U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com