
Numa Lavanchy là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 46% | 2 | 0 | 6,45 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 406/489 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 9/36 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/52 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/75 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/68 | 3 | 4/7 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 2 | 2/6 | — | 6,11 |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 2 | 4/7 | V | 6,00 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 2 | 3/7 | — | 6,77 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 3/8 | — | 5,92 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 45/50 | 1 | 1/5 | — | 7,27 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/61 | 4 | 7/13 | — | 5,91 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 1/6 | V | 5,39 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/35 | 3 | 3/3 | — | 6,27 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/05/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 22 | 450 nghìn € |
| 15/07/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/10/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/10/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Lugano | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Grasshopper | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lausanne Sports | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2015 | Le Mont LS | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 04/01/2015 | Lausanne Sports | Le Mont LS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lausanne Sports U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Lausanne-Sport U16 | FC Lausanne-Sport U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Yverdon Sport FC Youth | FC Lausanne-Sport U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực49