
Ntsako Makhubela
Hậu vệRSA
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ntsako Makhubela là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 31/36 | 1 | 4/12 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | 5/9 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 02/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 0/5 | — | 5,70 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 28/32 | 2 | 7/16 | V | 6,48 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 0 | 1/6 | — | 6,31 |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/4 | — | 6,54 |
| 02/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 6/11 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 13/02/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 02/02/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/01/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Free player | Kruger United FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Durban City FC | Magesi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2024 | Free player | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Richards Bay | Free player | Trở lại | — |
| 25/03/2024 | Free player | Richards Bay | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Moroka Swallows FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Orlando Pirates | Moroka Swallows FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Lamontville Golden Arrows | Orlando Pirates | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Orlando Pirates | Lamontville Golden Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Lamontville Golden Arrows | Orlando Pirates | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2019 | Tshakhuma Tsha Madzivhandila FC | Lamontville Golden Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Yebo Yes United FC | Tshakhuma Tsha Madzivhandila FC | Chuyển nhượng | — |
| — | Orlando Pirates Reserves | Yebo Yes United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy42
- Sức mạnh48
- Thể lực35