Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nosa Iyobosa Edokpolor

Kauno ZalgirisHậu vệAUT
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nosa Iyobosa Edokpolor là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
0,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800000079%50%105,53
Lithuanian Cup2026—2215400000——00—
Lithuanian A Lyga 2026—1919010100——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/53 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nosa Iyobosa Edokpolor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannB 1-4900000130/3514/9V5,59
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-4900000012/1802/3—5,46
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKT 1-0900000017/2801/3—6,26
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-3dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebB 1-2dự bị00000—0———
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-54500000—0——5,40
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KI KlaksvikT 1-04500000—0———
22/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KI KlaksvikH 0-09000000—0——6,10
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC DritaT 3-21100000—0——6,10
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC DritaH 1-12400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: —2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: —2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20141850 nghìn €
16/06/20151850 nghìn €
15/07/201518—
04/07/20161975 nghìn €
02/12/201620100 nghìn €
26/05/201720100 nghìn €
01/07/201720—
01/07/201821100 nghìn €
30/11/201822200 nghìn €
31/05/201922200 nghìn €
02/12/201923200 nghìn €
20/12/202024200 nghìn €
01/06/202124350 nghìn €
15/12/202125350 nghìn €
26/05/202225350 nghìn €
09/11/202226350 nghìn €
11/06/202326350 nghìn €
10/12/202327250 nghìn €
20/05/202427200 nghìn €
24/09/202428200 nghìn €
22/12/202428150 nghìn €
12/06/202528300 nghìn €
24/11/202529350 nghìn €
10/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh47
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com