Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nosa Iyobosa Edokpolor

Kauno ZalgirisHậu vệAUT
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nosa Iyobosa Edokpolor là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.

Tiểu sử Nosa Iyobosa Edokpolor

Nosa Iyobosa Edokpolor là hậu vệ của câu lạc bộ Kauno Zalgiris, quốc tịch Austria, sinh ngày 22/09/1996 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 23 trận với 334 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Ở giải Lithuanian A Lyga mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800000079%50%105,53
Cúp Litva2026—2215400000——00—
VĐQG Litva2026—2121010100——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/53 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Litva · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

VĐQG Litva · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nosa Iyobosa Edokpolor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannB 1-4900000130/3514/9V5,59
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-4900000012/1802/3—5,46
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKT 1-0900000017/2801/3—6,26
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-3dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebB 1-2dự bị00000—0———
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-54500000—0——5,40
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KI KlaksvikT 1-04500000—0———
22/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KI KlaksvikH 0-09000000—0——6,10
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC DritaT 3-21100000—0——6,10
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC DritaH 1-12400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: —2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: —2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20141850 nghìn €
16/06/20151850 nghìn €
15/07/201518—
04/07/20161975 nghìn €
02/12/201620100 nghìn €
26/05/201720100 nghìn €
01/07/201720—
01/07/201821100 nghìn €
30/11/201822200 nghìn €
31/05/201922200 nghìn €
02/12/201923200 nghìn €
20/12/202024200 nghìn €
01/06/202124350 nghìn €
15/12/202125350 nghìn €
26/05/202225350 nghìn €
09/11/202226350 nghìn €
11/06/202326350 nghìn €
10/12/202327250 nghìn €
20/05/202427200 nghìn €
24/09/202428200 nghìn €
22/12/202428150 nghìn €
12/06/202528300 nghìn €
24/11/202529350 nghìn €
10/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh47
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com