
Norman Quindt
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Norman Quindt là thủ môn 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.
Chỉ số 9 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Norman Quindt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 1-6 | 89 | 2 | 1 | 0 | 30/44 | 0 | 1/2 | V | 5,55 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-4 | 90 | 8 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | — | — | 6,73 |
| 27/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-2 | 90 | 6 | 1 | 4 | 19/40 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SSV Ulm 1846 | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 19/39 | 0 | 1/1 | — | 5,58 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | T 2-0 | 90 | 7 | 0 | 0 | 18/39 | 0 | 1/1 | — | 8,11 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/41 | 0 | — | — | 6,25 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-3 | 90 | 6 | 1 | 1 | 32/37 | 0 | — | — | 7,26 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 53/67 | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/01/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/11/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/02/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/08/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/09/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 10/10/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/10/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 12/04/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 30/03/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.