Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Norimichi Yamamoto

Zweigen Kanazawa FCHậu vệJPN
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Norimichi Yamamoto là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
1.733Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
866Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—11113600001079%—302,17
J2/J3 100 Year Vision League2026—16161.3732008579%48%306,11
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/149 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
23 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.373 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
528/668 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/85 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
28
Phá bóng
76
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/86 (48%)
Không chiến thắng / thua
20 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 31
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
164
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Norimichi Yamamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Ehime FCB 0-1900000049/540——6,50
23/08/2026J3 Nhật Bản@ SC SagamiharaB 1-2900000022/290——5,91
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Fukushima United FCT 4-3900010043/500——5,89
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Tochigi SCB 2-390000004/160——5,54
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3900000064/7723/7—5,96
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-0900000020/2512/2—7,13
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataH 1-1801011030/3902/3V7,14
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCB 0-2dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 0-1900000033/4512/6—6,00
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201923150 nghìn €
26/06/201923250 nghìn €
27/12/201924600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
26/01/202125450 nghìn €
27/06/202125450 nghìn €
13/01/202226450 nghìn €
27/06/202226450 nghìn €
05/01/202327450 nghìn €
26/06/202327350 nghìn €
21/02/202428350 nghìn €
11/06/202428300 nghìn €
11/12/202429250 nghìn €
25/06/202529—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com