Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Norberto Ezequiel Vidal

PSIM YogyakartaTiền đạoARG
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Norberto Ezequiel Vidal là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo PSIM Yogyakarta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6653600100——103,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 3,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Norberto Ezequiel Vidal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 0-19000000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarB 1-29000000—0——5,80
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-49000000—0——5,60
18/09/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 1-29001000—0—V6,20
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-18600000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 1-19000000—0——5,95
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 1-39000000—0—V5,60
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 2-19010000—0——7,45
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 2-09000000—0——6,60
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 0-19000000—0—V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €20152025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201519100 nghìn €
05/02/201620200 nghìn €
29/07/201620150 nghìn €
29/12/201621400 nghìn €
07/05/201822600 nghìn €
27/04/201923350 nghìn €
16/02/202024125 nghìn €
16/05/202125150 nghìn €
21/12/202126200 nghìn €
04/07/202226200 nghìn €
21/07/202226200 nghìn €
09/03/202327275 nghìn €
16/08/202328275 nghìn €
15/02/202428275 nghìn €
14/07/202428250 nghìn €
12/12/202429375 nghìn €
29/05/202529450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy64
  • Sức mạnh36
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com