Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Norberto Briasco

CA Barracas CentralTiền đạoARM
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Norberto Briasco là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo CA Barracas Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
20Đá chính
1.683Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
561Phút/bàn
14/37Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—20151.197300261171%41%506,62
Copa Sudamericana2026—543350005360%50%206,41
Copa Argentina2026—311510016061%47%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.197 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/26
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
12/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/346 (71%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/216 (41%)
Không chiến thắng / thua
32 / 51
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 80
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
216
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/75 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/68 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/31 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Norberto Briasco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1890010126/3107/16—6,09
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-0722022213/1615/15—8,94
04/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-2830021119/2704/9—5,92
22/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaB 0-1770000228/3202/7—6,65
15/09/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1850021116/26213/28—6,23
08/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 0-0720000111/2026/12V6,39
01/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreH 0-0780021215/2327/12—6,88
28/08/2026Copa Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-3900040011/1628/16—6,49
24/08/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseB 1-245001007/1102/9V5,94
30/07/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 1-0790022014/2116/16—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/20172050 nghìn €
08/10/201721850 nghìn €
07/05/201822500 nghìn €
17/12/201822500 nghìn €
05/08/201923500 nghìn €
04/12/201923600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
07/02/2021241,5 triệu €
10/06/2021251,8 triệu €
19/10/2021252,0 triệu €
07/02/2022251,7 triệu €
23/05/2022261,4 triệu €
05/09/202226900 nghìn €
25/10/202226750 nghìn €
03/07/202327750 nghìn €
18/12/202327600 nghìn €
10/03/202428500 nghìn €
11/06/202428350 nghìn €
12/12/202428275 nghìn €
01/06/202529200 nghìn €
16/12/202529200 nghìn €
21/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Boca JuniorsCA Barracas CentralChuyển nhượng—
30/12/2025Gimnasia La PlataBoca JuniorsCho mượn—
16/08/2024Boca JuniorsGimnasia La PlataChuyển nhượng—
30/06/2021CA HuracanBoca JuniorsHết hạn mượn 2.890423M €2,9 triệu €
30/06/2016CA Huracán IICA HuracanChuyển nhượng—
31/12/2015Huracan U20CA Huracán IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy43
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com