
Noemi Bejarano Beltrán là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Tiểu sử Noemi Bejarano Beltrán
Noemi Bejarano Beltrán là hậu vệ người Spain, 20 tuổi, hiện thi đấu cho Real Madrid (nữ). Cầu thủ cao 159 cm, sinh ngày 27/06/2006. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 570 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,04. Mùa này, cầu thủ có 1 trận tại La Liga (nữ) và 1 trận tại Cúp C1 châu Âu (nữ); ở U20 World Cup (nữ) năm 2026, cầu thủ có 5 trận và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
570Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 40% | 0 | 0 | 7,30 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,00 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 435 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 83% | 41% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/43 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/243 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/27 (3%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/31 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 8 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 38/43 | 0 | 2/5 | — | 7,30 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Manchester City (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 55/69 | 3 | 6/11 | — | 7,08 |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Brazil (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Bồ Đào Nha (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 38/51 | 2 | 4/10 | — | 7,26 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 55/63 | 1 | 4/9 | — | 7,33 |